20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 1 Unit 5. This is my nose - Grammar - Family and Friends có đáp án

Fill in the blank. This is my _______.

2/20

Fill in the blank.

This is my _______.

fingers

hands

legs

face

Giải thích

Đáp án đúng: D

Mẫu câu giới thiệu người/vật số ít ở gần người nói/người nghe:

This is my + danh từ số ít. (Đây là ... của tớ.)

Xét các đáp án:

A. fingers (n số nhiều): những ngón tay

B. hands (n số nhiều): những bàn tay

C. legs (n số nhiều): chân

D. face (n): khuôn mặt

Ta thấy D. face là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Dịch nghĩa: Đây là mặt của tớ.