Fill in the blank. This is my _______.
Giải thích
Đáp án đúng: D
Mẫu câu giới thiệu người/vật số ít ở gần người nói/người nghe:
This is my + danh từ số ít. (Đây là ... của tớ.)
Xét các đáp án:
A. fingers (n số nhiều): những ngón tay
B. hands (n số nhiều): những bàn tay
C. legs (n số nhiều): chân
D. face (n): khuôn mặt
Ta thấy D. face là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Đây là mặt của tớ.