Fill in the blank. On weekends, I eat ______.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. bike (n): xe đạp
B. music (n): âm nhạc
C. snacks (n): đồ ăn vặt, đồ ăn nhẹ
D. books (n): những cuốn sách
Ta có cụm từ: eat snacks (v. phr): ăn vặt, ăn nhẹ.
Xét các đáp án, ta thấy C. snacks là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Vào các ngày cuối tuần, tớ ăn vặt.