Fill in the blank. Look at that girl. That is _______ book.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. your: của bạn
B. his: của anh ấy
C. her: của cô ấy
D. my: của tôi
Mẫu câu giới thiệu vật sở hữu của ai đó: That is + his/her + danh từ số ít.
Look at that girl. That is her book.
Dịch nghĩa: Hãy nhìn cô gái kia. Kia là quyển sách của cô ấy.