Fill in the blank. Hands _______.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. open (adj, v): mở
B. listen (v): nghe
C. down (adv): xuống
D. swim (v): bơi
Xét các đáp án, ta thấy C. down là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Bỏ tay xuống.
Đáp án đúng: C
A. open (adj, v): mở
B. listen (v): nghe
C. down (adv): xuống
D. swim (v): bơi
Xét các đáp án, ta thấy C. down là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Bỏ tay xuống.