few much plenty many
Giải thích
few: một vài
much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
plenty: dồi dào, có nhiều
many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
Sự giúp đỡ không đếm được => ta dùng much
=> Defoe visited many countries and met many people. That helped him much in his writings.
Tạm dịch: Defoe đã đến thăm nhiều quốc gia và gặp gỡ nhiều người. Điều đó đã giúp anh ta nhiều trong các tác phẩm của mình.
Đáp án cần chọn là: B