, featuring breakthrough AI technology that works differently for (4) ____________ student.
Giải thích
A. every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).
B. all: tất cả (+ danh từ số nhiều / không đếm được).
C. many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).
D. some: một số, một vài (+ danh từ số nhiều / không đếm được).
Danh từ đứng ngay sau khoảng trống là "student" (học sinh) đang ở dạng số ít. Do đó, chỉ có từ "every" là đúng ngữ pháp.
Chọn A. every
→ ...featuring breakthrough AI technology that works differently for every student.
Dịch nghĩa: ...mang đến công nghệ AI đột phá hoạt động theo những cách khác biệt đối với mỗi học sinh.