Farmers are concerned that their food-bearing plants may be subjective to the rigours of a harsh winter.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Cặp từ dễ gây nhầm lẫn:
- subjective (adj): chủ quan
- to be subject to something: chịu, phải hứng chịu
Sửa: subjective → subject
Dịch: Nông dân lo ngại rằng các cây cung cấp thực phẩm của họ có thể phải chịu sự khắc nghiệt của một mùa đông đầy giá rét.