Face-to-face socializing is not as preferred as virtual socializing among the youth. A. instant B. available C. direct D. facial
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
face-to-face (adj): đối mặt, trực tiếp
Xét các đáp án:
A. Instant (adj): ngay lập tức
B. Available (adj): có giá trị, có hiệu lực
C. Direct (adj): trực tiếp
D. Facial (adj): (thuộc về) gương mặt
→ Face-to-face = Direct
Dịch: Giao tiếp xã hội trực tiếp không được ưa thích bằng giao tiếp ảo trong giới trẻ.