Extended family (n) gia đình đa thế hệ, đại gia đình (trái nghĩa: nuclear family – gia đình hạt nhân, gồm 1-2 thế hệ)0Đang học8 / 33FlashcardTôi biết0Extended family(n) gia đình đa thế hệ, đại gia đình (trái nghĩa: nuclear family – gia đình hạt nhân, gồm 1-2 thế hệ)