Từ vựng Tiếng Anh 11 Unit 2. The generation gap

Extended family (n) gia đình đa thế hệ, đại gia đình (trái nghĩa: nuclear family – gia đình hạt nhân, gồm 1-2 thế hệ)

0Đang học
8 / 33Flashcard
Tôi biết0

Extended family