Explore Your Career Opportunities! Are you looking for a job that offers both growth and satisfa...
Giải thích
A. fee /fiː/ (n): phí – thường dùng cho dịch vụ
B. salary /ˈsæləri/ (n): mức lương – khi nói về công việc và phúc lợi
C. money /ˈmʌni/ (n): tiền – tiền nói chung
D. fare /feə(r)/ (n): tiền vé – dùng cho giao thông
- Dựa vào ngữ cảnh, chọn ‘salary’ là phù hợp.
Dịch: Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi hấp dẫn, bạn có thể có cuộc sống nghề nghiệp viên mãn.
Chọn B.