Explore captivating exhibits (2) __________ endangered species, their habitats, and conservation efforts.
Giải thích
A
A. featuring (V-ing): trình bày, bao gồm (dạng rút gọn chủ động)
B. which features (sai hòa hợp số ít/số nhiều)
C. featured (V-ed): được trình bày (dạng bị động)
D. are featuring (sai cấu trúc câu)
Ngữ pháp: Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động. “Exhibits which feature...” được rút gọn thành “Exhibits featuring...”. Lưu ý ở phương án B, “exhibits” là số nhiều nên nếu dùng “which” thì động từ phải là “feature” (không có “s”).
Chọn A. featuring
→ Explore captivating exhibits featuring endangered species, their habitats, and conservation efforts.
Dịch nghĩa: Khám phá các khu trưng bày hấp dẫn giới thiệu các loài đang gặp nguy hiểm, môi trường sống của chúng và các nỗ lực bảo tồn.