VI. Câu đồng nghĩa và câu kết hợp có đáp án

Exhaustion prevented any of the runners from finishing the race. A. The runners can’t finish the race as a result of their exhaustion. B. The runners are so exhausted that they can’t finish t

117/147

Exhaustion prevented any of the runners from finishing the race.

The runners can’t finish the race as a result of their exhaustion.

The runners are so exhausted that they can’t finish the race,

The runners were not exhausted enough to finish the race.

So exhausted were the runners that none of them finished the race.

Giải thích

Đáp án: D

Giải thích:

Dịch câu gốc: Sự kiệt sức đã ngăn cản bất kỳ vận động viên nào hoàn thành cuộc đua.

Phân tích đáp án:

A. The runners can’t finish the race as a result of their exhaustion.

→ Sai thì: Câu gốc ở thì quá khứ (prevented), còn câu này ở thì hiện tại (can’t).

B. The runners are so exhausted that they can’t finish the race.

→ Sai thì: Câu gốc diễn tả sự việc trong quá khứ, còn câu này dùng hiện tại (are).

C. The runners were not exhausted enough to finish the race.

→ Sai nghĩa: Câu này có nghĩa là "Các vận động viên không đủ kiệt sức để không thể hoàn thành cuộc đua", trong khi câu gốc nói rằng họ bị kiệt sức nên không thể hoàn thành.

D. So exhausted were the runners that none of them finished the race.

→ Cấu trúc đảo ngữ "So + adj + be + S + that + clause" diễn tả mức độ mạnh của tính từ (so exhausted were the runners), phù hợp với nghĩa câu gốc.

Chọn D.

Dịch: Các vận động viên đã kiệt sức đến mức không ai trong số họ hoàn thành cuộc đua.