Everything is going well now, but I was (27) ________ busy with my studies at my school.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Cụm: I was (___) busy with my studies... → cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “busy”.
D. really busy (rất bận) là một cụm tự nhiên và đúng ngữ pháp.
Các lựa chọn khác:
A. always busy (luôn luôn bận): không phù hợp vì trong văn cảnh này người viết đang kể về một khoảng thời gian cụ thể (tuần vừa rồi).
B. also busy (cũng bận): không hợp lý vì không so sánh với ai.
C. never busy (không bao giờ bận): ngược nghĩa với ngữ cảnh.
Dịch: Mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp, nhưng tuần trước tôi đã rất bận với việc học ở trường.