Everyone _______ the wonderful buffet she’d prepared. A. appreciated her for. B. thank you her for. C. complimented her on. D. praised her on.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ
- appreciate sth/ sb doing sth: biết ơn điều gì, biết ơn ai vì đã làm gì
- thank sb for sth: cảm ơn ai vì điều gì
- compliment sb on sth = praise sb for sth: khen ngợi ai vì điều gì
Chỉ có ‘compliment on’ dùng đúng cấu trúc. Chọn C.
Dịch: Mọi người đều khen cô ấy về bữa tiệc buffet tuyệt vời mà cô đã chuẩn bị.