15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

Everyone is hoping and praying that lasting peace will eventually come to the area. A. durable B. ongoing C. temporary D. enduring

3695/5750

Everyone is hoping and praying that lasting peace will eventually come to the area.

durable

ongoing

temporary

enduring

Giải thích

D

Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa

Giải thích:

lasting (a): lâu dài

durable (a): bền bỉ

ongoing (a): đang diễn ra

temporary (a): tạm thời

enduring (a): lâu dài

=> lasting = enduring

Tạm dịch: Mọi người đang hi vọng và cầu nguyện hòa bình lâu dài cuối cùng sẽ đến với khu vực.