Ever since human beings ________ the Earth, they ________ use of various form of communication. A. have inhabited / have made B. inhabited / are making C. had inhabited / had made D. inhabi
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thì của động từ
Câu bắt đầu bằng cụm từ "Ever since" (kể từ khi), cho biết hành động đầu tiên xảy ra trong quá khứ và hành động thứ hai kéo dài đến hiện tại.
→ inhabited (đã sinh sống) → thì quá khứ đơn
→ have made (đã và vẫn còn sử dụng) → thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc chuẩn:
Ever since + S + V2 (quá khứ đơn), S + have/has + V3 (hiện tại hoàn thành)
Dịch: Kể từ khi loài người sinh sống trên Trái Đất, họ đã sử dụng nhiều hình thức giao tiếp khác nhau.