Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing “right to repair” laws (33) _______.
D
Câu cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "laws", giải thích nội dung luật.
A. required manufacturers to make quality products accessible at reasonable prices
(yêu cầu nhà sản xuất làm sản phẩm chất lượng dễ tiếp cận với giá hợp lý)
→ nói về giá hợp lý cho sản phẩm chất lượng, không phải trọng tâm của “right to repair”
B. where manufacturers will improve design features available in future generations
(nơi nhà sản xuất sẽ cải thiện tính năng thiết kế cho thế hệ tương lai)
→ dùng “where” sai vì “laws” không phải nơi chốn
C. production teams make sustainable materials available for consumer products
(các đội sản xuất làm vật liệu bền vững sẵn có cho sản phẩm tiêu dùng )
→ không có quan hệ từ, cấu trúc không khớp sau “laws”
D. that require manufacturers to make spare parts available for longer periods
(yêu cầu nhà sản xuất cung cấp phụ tùng thay thế trong thời gian dài hơn)
→ phù hợp, vì "right to repair" laws thường yêu cầu cung cấp phụ tùng để dễ sửa chữa
Chọn D.
→ Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing “right to repair” laws that require manufacturers to make spare parts available for longer periods.
(Ngay cả chính phủ cũng bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của sự thay đổi này, với một số quốc gia nay thực thi luật “quyền sửa chữa” yêu cầu nhà sản xuất cung cấp phụ tùng thay thế trong thời gian dài hơn.)