Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, (36) ______.
Khoảng trống (36) nằm sau dấu phẩy, đi liền sau cụm danh từ “the plastic filters” (những bộ lọc bằng nhựa). Ta cần một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ này.
Cấu trúc nâng cao ở đây là Mệnh đề quan hệ có chứa mệnh đề chêm (Inserted clause): which + [S + V chêm] + V chính.
Trong đó, “which” thay thế cho “filters” và làm chủ ngữ cho động từ “make”. Cụm “manufacturers have long falsely claimed” chỉ là thành phần chêm vào để trích dẫn nguồn gốc lời nói.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà các nhà sản xuất từ lâu đã tuyên bố sai lệch rằng làm cho việc hút thuốc an toàn hơn (“which” làm chủ ngữ, “make” là động từ chính chia số nhiều theo “filters”. Hoàn toàn chính xác).
B. which... making... (Sai ngữ pháp vì “which” làm chủ ngữ thì động từ phía sau không thể ở dạng V-ing “making”).
C. these have long been... (Lỗi “comma splice” - nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
D. manufacturers have long... (Tương tự C, sai ngữ pháp do lỗi nối câu).
Đáp án A tuân thủ đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ nâng cao, đảm bảo động từ “make” hòa hợp với chủ ngữ số nhiều “filters”.
Chọn A.
→ Especially problematic are the plastic filters found on many cigarettes, which manufacturers have long falsely claimed make smoking safer.
Dịch nghĩa: Đặc biệt có vấn đề là các bộ lọc bằng nhựa được tìm thấy trên nhiều loại thuốc lá, thứ mà các nhà sản xuất từ lâu đã tuyên bố sai lệch rằng chúng làm cho việc hút thuốc an toàn hơn.