Eric ________ go skateboarding when he was younger. His dad thought it was too dangerous. A. wasn't allowed to B. shouldn't C. could D. needn't
Giải thích
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu bị động với “allow”: S + be (not) + allowed + to + Vinf: được phép/ không được phép làm gì
Dịch nghĩa: Eric không được phép trượt ván khi anh ấy còn nhỏ. Bố anh ấy nghĩ việc đó quá nguy hiểm.