equip vacant secure oblige
Giải thích
Đáp án B
- Equip /i'kwip/ (v): trang bị
- Vacant /'veikənt/ (adj): trống, rỗng
- Secure /si'kjʊə(r)/ (adj): an toàn (secure against/from something)
- Oblige /ə'blaidʒ/ (v): bắt buộc
ð Đáp án B (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất; các từ còn lại là âm tiết thứ 2)