enough sleep / A person / can / that / has / getting / avoid / effectively. / stressed → _________________________________________________________________________.
Giải thích
A person that has enough sleep can avoid getting stressed effectively.
- Cấu trúc chính: S + can + V
- Chủ ngữ là “A person”
- “that has enough sleep” là mệnh đề quan hệ làm rõ hơn chủ ngữ “a person”; đại từ quan hệ “that” thay cho “a person”
- Động từ chính là “can avoid”. Cấu trúc “avoid + V-ing” = ngăn ngừa một việc gì đó. “effectively” là trạng từ bổ nghĩa cho “avoid” → “can avoid getting stressed effectively”.
Dịch: Người ngủ đủ giấc có thể tránh được căng thẳng một cách hiệu quả.