Enjoy performances that (10) ______ different musical styles. You might even learn some new dance moves!
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. showcase /ˈʃəʊkeɪs/ (v): trưng bày, giới thiệu
B. admire /ədˈmaɪə(r)/ (v): ngưỡng mộ
C. update /ˌʌpˈdeɪt/ (v): cập nhật
D. support /səˈpɔːt/ (v): hỗ trợ
Dịch: Thưởng thức các màn biểu diễn âm nhạc thể hiện nhiều phong cách khác nhau.
Chọn A.