English has also become the (29) __________ language of international organizations.
Giải thích
A. original: nguyên bản, ban đầu
B. natural: tự nhiên
C. official: chính thức
D. bilingual: song ngữ
Cụm từ cố định: official language: ngôn ngữ chính thức (của một quốc gia hay tổ chức).
→ English has also become the official language of international organizations.
Dịch nghĩa: Tiếng Anh cũng đã trở thành ngôn ngữ chính thức của các tổ chức quốc tế.
Chọn C.