Encourage cultural exchange: Support programs that help youths understand the (21) ______ traditions within the bloc.
A. distinct (adj): khác biệt, rõ ràng
B. shared (adj): chung, được chia sẻ
C. mutual (adj): chung, lẫn nhau, qua lại
D. diverse (adj): đa dạng
- Xét nghĩa câu: Khuyến khích giao lưu văn hóa: Hỗ trợ các chương trình giúp thanh niên hiểu được những truyền thống ________ trong khối.
⭢ Ngữ cảnh ở đây đang nói về "cultural exchange" (giao lưu văn hóa) và "within the bloc" (bên trong khối ASEAN gồm nhiều quốc gia). Mỗi quốc gia có những nền văn hóa khác nhau, và việc giao lưu văn hóa giúp thanh niên hiểu được những nền văn hóa khác nhau đó.
⭢ Chọn D, các từ khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Support programs that help youths understand the diverse traditions within the bloc. (Hỗ trợ các chương trình giúp thanh niên hiểu được những truyền thống đa dạng trong khối.)