Empower Your Mind: The Importance of Lifelong LearningKnowledge is a journey, not a destination!* Th...
Giải thích
A. catch up with (phr. v): theo kịp, bắt kịp (sau một khoảng thời gian bị tụt lại phía sau)
B. make up (phr. v): bù đắp, tạo ra → make up (with someone): làm lành, hòa giải với ai đó sau khi cãi nhau
C. keep up with (phr. v): theo kịp, bắt kịp (tốc độ của sự thay đổi, không bị tụt lại)
D. put up with (somebody/something) (phr. v): chịu đựng ai/cái gì
- Ta thấy phía sau chỗ trống là cụm danh từ ‘new developments’ (những tiến bộ mới) nên ta dùng cụm động từ ‘keep up with’ là phù hợp.
Dịch: Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, việc học tập liên tục là điều cần thiết để bắt kịp những tiến bộ mới và nâng cao kỹ năng của chúng ta.
Chọn C.