Emissions from the factory are widely suspected of having a detrimental effect on health.
Giải thích
Đáp án D
- detrimental (adj): có hại, bất lợi # beneficial (adj): có lợi
- considerable (adj): đáng kể
- harmful (adj): có hại
- enormous (adj): to lớn
"Khí thải từ nhà máy đó khiến nhiều người nghi ngờ là có ảnh hưởng có hại đến sức khỏe."