Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______. Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục,...
Câu chứa chỗ trống: “Efforts toward gender equality often include promoting education, (19) ______.” (Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục,...). Vị trí (19) nằm sau dấu phẩy, cần một cấu trúc V-ing (Hiện tại phân từ) để chỉ hệ quả/mục đích của hành động “thúc đẩy giáo dục” vừa được nhắc đến.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. gain access to... (Bắt đầu bằng động từ nguyên thể “gain” → Thiếu chủ ngữ hoặc đại từ quan hệ để nối câu, gây sai ngữ pháp).
B. women and men gain... (Lỗi Comma splice - Nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
C. by resources and opportunities are... (Sau giới từ “by” bắt buộc phải là một Danh từ/V-ing, không thể đi liền với một mệnh đề hoàn chỉnh có động từ “are”).
D. tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực (Sử dụng V-ing “enabling” diễn tả hệ quả của việc thúc đẩy giáo dục. Cấu trúc “enable somebody to do something” hoàn toàn chính xác).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn hảo, giải thích rõ được tác dụng của việc thúc đẩy giáo dục trong hành trình bình đẳng giới.
Chọn D.
→ Efforts toward gender equality often include promoting education, enabling both women and men to gain equal access to opportunities and resources.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực hướng tới bình đẳng giới thường bao gồm việc thúc đẩy giáo dục, tạo điều kiện cho cả phụ nữ và nam giới có được sự tiếp cận bình đẳng đối với các cơ hội và nguồn lực.