Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ____________ major problem is preventing extinction.
Giải thích
A. another: một (người/vật/vấn đề) khác (tính từ, đi kèm danh từ đếm được số ít).
B. the other: (người/vật/vấn đề) còn lại (đã xác định cụ thể trong một nhóm 2 đối tượng).
C. other: những (người/vật/vấn đề) khác (tính từ, đi kèm danh từ số nhiều / không đếm được).
D. others: những (người/vật/vấn đề) khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được ở dạng số ít "major problem" (vấn đề lớn). Do đó, tính từ "another" là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp.
Chọn A. another
→ Efforts to rescue injured creatures are vital, but another major problem is preventing extinction.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực giải cứu các sinh vật bị thương là rất quan trọng, nhưng một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.