Economic inequality (7) ______ the disparity in (8) ______ and wealth between individuals, communities, and nations.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. earnings /ˈɜːnɪŋz/(n): số tiền mà một người được trả cho công việc họ làm
B. salary /'sæləri/ (n): tiền lương (được trả hằng tháng, hằng năm, không phụ thuộc vào thời gian làm việc, mang tính cố định, lâu đài)
C. income /ˈɪnkʌm/(n): thu nhập (tổng các khoản tiền mà một người/gia đình/công ty/quốc gia kiếm được từ nhiều nguồn khác nhau như tiền lương, lợi nhuận đầu tư, lãi ngân hàng...)
D. wage /weɪdӡ/ (n): tiền công (thường trả theo tuần, ngày, giờ, thỏa thuận dựa trên giờ làm việc hoặc lượng công việc hoàn thành, không mang tính cố định, lâu dài)
Dịch: Bất bình đẳng kinh tế đề cập đến sự chênh lệch về thu nhập và tài sản giữa các cá nhân, cộng đồng và quốc gia.
Chọn C.