Eating a (12) ______ diet that is rich in fruits, vegetables, whole grains,
Giải thích
D
Kiến thức: Từ loại
Giải thích:
A. imbalance (n): tình trạng các vật không cùng kích thước hoặc không được đối xử công bằng
B. balance (n): sự cân bằng
C. unbalance (v): gây ra sự mất cân bằng
D. balanced (adj): mang tính cân bằng
Dịch nghĩa: Ăn một chế độ ăn uống cân bằng giàu trái cây, rau, ngũ cốc, protein nạc và chất béo lành mạnh có thể cung cấp các chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần để hoạt động bình thường.