Each ethnic group has its own traditional customs and ________ clothing.
Giải thích
colorful
Vị trí cần điền là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “clothing”.
color (n): màu sắc → colorful (adj): nhiều màu sắc, rực rỡ
Dịch: Mỗi dân tộc có trang phục truyền thống đầy màu sắc và phong tục riêng.