Each (31) ______ color from the spectrum is then sent to your eyes.
Giải thích
Đáp án:
Giải thích:
A. single: mỗi/riêng biệt
B. divided: bị/được chia ra
C. detached: tách rời
D. separate: riêng biệt
separate: cũng có nghĩa là "riêng biệt", nhưng "single" thường dùng khi nói về mỗi màu sắc trong quang phổ.
Dựa vào ngữ nghĩa "mỗi màu riêng biệt", chọn A. single.
Dịch: Mỗi màu sắc riêng biệt trong quang phổ sau đó được gửi đến mắt bạn.