During your university years, strive to gain (37) ____________ through internships or exchange programs.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là "insights" (sự hiểu biết sâu sắc) nên bắt buộc phải đứng ở vị trí cuối cùng. Phía trước là danh từ phụ "industry" (ngành nghề) đóng vai trò bổ nghĩa để làm rõ đây là hiểu biết về cái gì (industry insights). Tính từ "practical" (thực tế) đứng đầu tiên để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau. Trật tự đúng là: Tính từ + Danh từ phụ + Danh từ chính.
Chọn D. practical industry insights
→ During your university years, strive to gain practical industry insights through internships or exchange programs.
Dịch nghĩa: Trong những năm tháng đại học, hãy nỗ lực để đạt được những hiểu biết thực tế về ngành nghề thông qua các kỳ thực tập hoặc các chương trình trao đổi.