During the school year, I am not allowed to watch television when I have finished my homewok. A. During B. to watch C. when D. homework
Giải thích
C
when => until
Cấu trúc: not...until...[ mãi cho đến khi]
Câu này dịch như sau: Trong suốt năm học, tôi không được phép xem tivi cho đến khi tôi làm xong bài tập về nhà.
=> Chọn C