During the financial crisis, many families have difficulty ________ ends meet. A. to make B. making C. made D. makes
Giải thích
B
Cấu trúc: have difficulty + V-ing: gặp khó khăn trong việc làm gì
=> During the financial crisis, many families have difficulty making ends meet.
Dịch: Trong khủng hoảng tài chính, nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc trang trải cuộc sống.