During the early years of your life, you primarily (632) _______ your time with your family.
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. spend (v): dành
B. take (v): cầm, nắm, lấy
C. dedicate (v): cống hiến
D. provide (v): cung cấp
Ta có: spend time with sb: dành thời gian với ai. Chọn A.
Dịch: Trong những năm đầu đời, bạn chủ yếu dành thời gian với gia đình.