Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Nghệ An lần 2 có đáp án

During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________.

16/40

During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, (16) _________.

a visible market adjustment that has expanded ethical demand while intensifying scrutiny of long-term corporate responsibility

a measurable purchasing movement that has strengthened sustainable branding while exposing unresolved weaknesses in global retail structures

a notable consumer transition that has improved brand accountability while leaving production systems largely under pressure

a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms

Giải thích

Khoảng trống (16) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin tóm tắt ý nghĩa hoặc kết quả của mệnh đề phía trước: "this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands" (nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững). Đoạn văn tiếp tục mô tả những thay đổi tích cực (hành vi ủng hộ mua bán đồ cũ, tẩy chay chuỗi cung ứng phi đạo đức) và dẫn đến "transparent business practices" (thực tiễn kinh doanh minh bạch hơn). Tuy nhiên, câu mở đầu đoạn 2 lại là "Yet, consumer pressure alone cannot guarantee..." (Tuy nhiên, áp lực của người tiêu dùng không thể đảm bảo...). Do đó, vị trí (16) cần một cụm danh từ vừa ghi nhận sự tích cực, vừa báo trước sự cần thiết phải có những cải cách lớn hơn từ phía doanh nghiệp.

Dịch nghĩa:

A. một sự điều chỉnh thị trường có thể nhìn thấy được... (Hơi dài dòng và thiếu sự tương phản với đoạn sau).

B. một phong trào mua sắm có thể đo lường được... làm bộc lộ những điểm yếu chưa được giải quyết (Từ "exposing unresolved weaknesses" mang tính tiêu cực và chưa thực sự xuất hiện trong đoạn 1).

C. một quá trình chuyển đổi người tiêu dùng đáng chú ý... để lại các hệ thống sản xuất dưới áp lực (Không khớp lắm với ý "environmental benefits" ở cuối đoạn).

D. một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai. (Tóm tắt chính xác: "environmental benefits" liên kết với việc Gen Z mua đồ bền vững ở đoạn 1, và "necessity of future corporate reforms" là tiền đề hoàn hảo để đoạn 2 bắt đầu với "Retail corporations also need to ensure material traceability...").

Đáp án D cung cấp một cụm đồng vị ngữ, tổng kết ý của đoạn 1 và tạo cầu nối logic chặt chẽ (Transition) sang đoạn 2.

Chọn D.

→ During the early 2020s, this demographic allocated significant purchasing power to sustainable brands, a substantial market shift that has yielded clear environmental benefits while highlighting the necessity of future corporate reforms.

Dịch nghĩa: Trong đầu những năm 2020, nhóm nhân khẩu học này đã phân bổ sức mua đáng kể cho các thương hiệu bền vững, một sự thay đổi thị trường đáng kể đã mang lại những lợi ích môi trường rõ ràng đồng thời nêu bật sự cần thiết của các cải cách doanh nghiệp trong tương lai.