During Tet, people eat watermelon and (23) _______ fruit.
Giải thích
A. candied: được tẩm đường, ướp đường
B. sour: chua
C. salty: mặn
D. green: xanh lá (chỉ trái cây còn xanh/chưa chín)
Từ vựng theo chủ đề ngày Tết: candied fruit (mứt hoa quả). Đây là món ăn vặt truyền thống không thể thiếu trong dịp Tết Nguyên Đán.
→ During Tet, people eat watermelon and candied fruit.
Dịch nghĩa: Trong dịp Tết, mọi người ăn dưa hấu và mứt hoa quả.
Chọn A.