Dự đoán tính chất hóa học cơ bản (tính kim loại, tính phi kim, tính trơ)
Giải thích
Số hiệu nguyên tử (Z) | Cấu hình electron | Tính chất hóa học cơ bản |
1 | 1s1 | Tính kim loại |
2 | 1s2 | Tính kim loại |
3 | 1s22s1 | Tính kim loại |
4 | 1s22s2 | Tính kim loại |
5 | 1s22s22p1 | Tính phi kim |
6 | 1s22s22p2 | Tính phi kim |
7 | 1s22s22p3 | Tính phi kim |
8 | 1s22s22p4 | Tính phi kim |
9 | 1s22s22p5 | Tính phi kim |
10 | 1s22s22p6 | Khí hiếm (tính trơ) |
11 | 1s22s22p63s1 | Tính kim loại |
12 | 1s22s22p63s2 | Tính kim loại |
13 | 1s22s22p63s23p1 | Tính kim loại |
14 | 1s22s22p63s23p2 | Tính phi kim |
15 | 1s22s22p63s23p3 | Tính phi kim |
16 | 1s22s22p63s23p4 | Tính phi kim |
17 | 1s22s22p63s23p5 | Tính phi kim |
18 | 1s22s22p63s23p6 | Khí hiếm (Tính trơ) |
19 | 1s22s22p63s23p64s1 | Tính kim loại |
20 | 1s22s22p63s23p64s2 | Tính kim loại |