Dozens of valuable works of art disappeared during shipment to the US.
Giải thích
D
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
shipment (n): vận chuyển
A. authority (n): chính quyền
B. security (n): sự bảo mật, bảo an
C. activity (n): hoạt động
D. delivery (n): sự giao, vận chuyển
→ shipment = delivery
Dịch nghĩa: Hàng chục tác phẩm nghệ thuật giá trị đã biến mất trong khi được vận chuyển đến Hoa Kỳ.