Don't worry. He usually drives ________. A. careful B. careless C. carefully D. carelessly
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. careful (adj): cẩn thận
B. careless (adj): bất cẩn
C. carefully (adv): một cách cẩn thận
D. carelessly (adv): một cách bất cẩn
Từ cần điền đứng sau động từ thường “drives” nên phải là một trạng từ (loại A, B). Dựa vào ngữ cảnh “Don't worry” (Đừng lo lắng), suy ra anh ấy lái xe cẩn thận.
→ Don't worry. He usually drives carefully.
Dịch nghĩa: Đừng lo. Anh ấy thường lái xe rất cẩn thận.