Don’t let your health slip (4) ____ the cracks - take action today and make HealthMate your (5) __________.
Giải thích
Kiến thức về trật tự từ, cụm từ
Ta có cụm danh từ: health assistant – trợ lý sức khỏe
Ta có quy tắc tính từ đứng trước danh từ → tính từ ‘personal’ phải đứng trước cụm danh từ ‘health assistant’
→ trật tự đúng: personal health assistant
Dịch: Đừng bỏ quên sức khỏe của bạn - hãy hành động ngay hôm nay và biến HealthMate thành trợ lý sức khỏe cá nhân của bạn.
Chọn B.