Don't forget to drink lots of water and stay _____ with plenty of exercise. (ACT)
Giải thích
active
- Từ gốc: act (n), (v): hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
- Cấu trúc: “stay + adj” dùng để mô tả trạng thái của chủ thể → chỗ trống cần tính từ.
- Danh từ “act” → tính từ “active” = tích cực, nhanh nhẹn, năng động.
Dịch: Đừng quên uống nhiều nước và vận động thường xuyên.