Don’t be so pessimistic. Everything’s going to be fine, you’ll see.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- pessimistic /ˌpesɪˈmɪstɪk/ (adj): bi quan
A. hopeful /ˈhəʊpfl/ (adj): tràn đầy hy vọng
B. negative /ˈneɡətɪv/ (adj): tiêu cực
C. confident /ˈkɒnfɪdənt/, /ˈkɑːnfɪdənt/ (adj): tự tin
D. doubtful /ˈdaʊtfl/ (adj): nghi ngờ
→ pessimistic >< hopeful. Chọn A.
Dịch: Đừng bi quan như vậy. Mọi thứ sẽ ổn thôi, rồi bạn sẽ thấy.