Don’t automatically trust viral videos. (11) ___________ checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product,
Giải thích
D
A. Except for: ngoại trừ
B. Addition to: (sai cấu trúc, phải là “In addition to”)
C. For all: mặc dù, bất chấp
D. Apart from: ngoài... ra / bên cạnh việc...
Ngữ pháp: Cụm “Apart from + V-ing” được dùng để liệt kê thêm một hành động khác. Ở đây, bên cạnh việc kiểm tra trang chính thức, người dùng cần làm thêm các bước an toàn khác.
Chọn D. apart from
→ Apart from checking official pages to find out whether a celebrity truly supports the product
Dịch nghĩa: Ngoài việc kiểm tra các trang chính thức để tìm hiểu xem người nổi tiếng đó có thực sự ủng hộ sản phẩm hay không