100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

Don't ask your father which key to press - he doesn't have a clue about computers.

50/100

Don't ask your father which key to press - he doesn'have a clue about computers.

learn

guess

know

talk

Giải thích

C

have a clue: biết = know

learn: học

guess: đoán

talk: nói chuyện

Dịch nghĩa: Đừng hỏi bố bạn nhấn phím nào - ông ấy không biết gì về máy tính.