Domestic chores will no longer be a burden thanks to the inventions of labor-saving devitackleatacklea
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng
Lời giải
burden (n) gánh nặng
A. pressure /ˈpreʃər/ (n): áp lực
B. comfort /ˈkʌmfət/ (n): sự an nhàn, tiện nghi
C. happiness (n): niềm vui
D. tackle /ˈtækl/ (n): sự chặn
=> burden >< comfort
Tạm dịch: Công việc nhà sẽ không còn là gánh nặng nhờ những phát minh về thiết bị tiết kiệm sức lao động.