…doing general (8) _______ such as clean-up,…
Giải thích
Đáp án đúng: A
activities (n): các hoạt động
things (n): những thứ
labour (n): lao động chân tay, nặng nhọc
jobs (n): công việc, việc làm (các vị trí công việc được trả lương)
Cụm từ: general activities – các hoạt động chung, nói chung
→ …doing general activities such as clean-up,…
Dịch nghĩa: …làm các công việc chung như dọn dẹp,…