Does the name John Smith ring a bell to you? I think he might have been at the party last week.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ - Từ đồng nghĩa
ring a bell (idiom): nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó
Xét các đáp án:
A. familiar (adj): quen thuộc
B. strange (adj): lạ
C. similar (adj): giống
D. difficult (adj): khó
→ ring a bell = familiar
Dịch: Cái tên John Smith có gợi cho bạn điều gì không? Tôi nghĩ anh ấy có thể đã tham dự bữa tiệc tuần trước.