Doctors implanted an artificial heart into the 46-year-old man.
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
implant (v): cấy, ghép
A. insert (v): chèn, ghép
B. replace (v): thay thế
C. change (v): thay đổi
D. take (v): lấy
→ implanted (v) = inserted
Dịch nghĩa: Các bác sĩ đã ghép một quả tim nhân tạo cho người đàn ông 46 tuổi.